miễn tội

miễn tội

Tòa án có thể miễn tội cho bị cáo trong một số trường hợp đặc biệt.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Tha cho tội lỗi, không bị phạt: "miễn tội" chỉ hành động hoặc quyết định tha thứ, không truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc kỷ luật đối với một người đã phạm lỗi hoặc tội.
    • Giải thoát khỏi trách nhiệm: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "miễn tội" có nghĩamiễn trừ một người khỏi sự khiển trách hoặc hậu quả của hành vi sai trái.
  2. Danh từ (hiếm dùng):

    • Sự tha tội: Quyết định hoặc hành động tha thứ một tội lỗi cụ thể, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc pháp lý.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Tòa án đã quyết định miễn tội cho bị cáo thiếu bằng chứng. (Tòa án tha cho bị cáo không bị phạt không đủ chứng cứ.)
    • Anh ấy xin miễn tội lần đầu phạm lỗi. (Anh ấy yêu cầu được tha thứ đây lần đầu làm sai.)
  • Danh từ:

    • Lễ miễn tội trong nhà thờ giúp tín đồ cảm thấy nhẹ nhõm. (Buổi lễ tha tộinhà thờ làm tín đồ thấy thanh thản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "miễn tội cho ai": Tha thứ hoặc không truy cứu trách nhiệm của ai đó.

    • ấy đã miễn tội cho con trai sau khi nghe lời xin lỗi. ( ấy tha thứ cho con trai sau khi nghe lời xin lỗi.)
  • "xin miễn tội": Yêu cầu được tha thứ hoặc không bị phạt.

    • Người lao động xin miễn tội đến muộn do kẹt xe. (Người lao động yêu cầu không bị phạt lý do khách quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Tha tội (động từ): Tha thứ tội lỗi, tương tự "miễn tội" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.

    • Chúa tha tội cho những ai biết ăn năn. (Chúa tha thứ tội lỗi cho người hối cải.)
  • Ân xá (danh từ): Sự miễn tội do nhà nước ban hành, thường cho nhiều người.

    • Lệnh ân xá được công bố vào dịp lễ. (Lệnh tha tội tập thể được ban hành vào dịp lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tha thứ: Bỏ qua lỗi lầm, không giận dữ hoặc trừng phạt.
  • Khoan hồng: Tha thứ một cách rộng lượng, nhân từ.
  • Miễn trách: Không bắt chịu trách nhiệm hoặc hình phạt.
Thành ngữ liên quan
  • Miễn tội cho kẻ tội: Tha thứ cho người đã phạm lỗi, thể hiện lòng khoan dung.
    • Người lãnh đạo miễn tội cho kẻ tội để xây dựng lòng tin. (Người lãnh đạo tha thứ cho người phạm lỗi để tạo niềm tin.)